Bi Thép Tròn S110

Mã sản phẩm: 15956 | Thương hiệu: Diak

Liên hệ

Bi thép tròn (Steel Shot) là những hạt kim loại hình cầu nhỏ, được làm từ thép (iron + carbon), dùng chủ yếu trong công nghiệp làm sạch, tạo nhám, xử lý bề mặt và tăng cường cơ tính của kim loại thông qua quá trình gọi là phun bi (shot blasting hoặc shot peening).

Mô tả sản phẩm

Bảng thông số tham khảo — Steel Shot S110

Thuộc tính Giá trị tham khảo / Ghi chú
Kích thước danh nghĩa (nominal) 0.30 mm (khoảng ~0.20–0.60 mm tùy chuẩn nhà sản xuất)
Ký hiệu / tiêu chuẩn S110 (theo hệ kích thước “S” dùng cho bi thép).
Phân bố kích thước (mesh / µm) Thường tương đương cỡ 110 mesh; nhà sản xuất sẽ cung cấp biểu đồ phân bố hạt (sieve analysis).
Vật liệu Cast steel (low-carbon hoặc high-carbon tùy loại).
Thành phần hóa học (đại khái) C ~0.08–1.20% (range depends on low/high carbon type); Si, Mn theo spec nhà sản xuất; S, P ≤0.05% (khuyến nghị).
Độ cứng (HRC) Thông thường 40–50 HRC (có loại L/M/H range; một số nguồn ghi 40–60 HRC tùy xử lý nhiệt).
Mật độ kim loại (ρ) ≈ 7.20 – 7.45 g/cm³ (một số datasheet ghi ~7.4 g/cm³).
Mật độ rời (bulk density) Khoảng ~4.2–4.6 kg/L (phụ thuộc hình cầu, kích thước và phân bố).
Độ tròn & tỉ lệ khuyết tật Hạt hình cầu; giới hạn hạt rỗng/nứt thường nằm trong spec: <5–15% (tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn kiểm tra).
Đóng gói Thường 25 kg / túi (bag); pallet 40 túi là phổ biến.
Ứng dụng chính Shot blasting, descaling, surface cleaning/peening cho chi tiết nhỏ/đúc mịn, xử lý bề mặt ô tô/đúc/máy cơ khí.
Máy sử dụng Máy phun ly tâm (wheel blast) & hệ thống phun khí nén (air blasters) — cần điều chỉnh tốc độ/flow cho kích thước S110.
Lưu ý vận hành Kiểm tra phân loại (sieve), kiểm soát độ ẩm, lọc bụi; thay thế khi tỉ lệ hạt vỡ/đổi hình > limit.
An toàn / môi trường PPE (khẩu trang bụi, bảo hộ mắt, chống ồn), hệ thu hồi bụi & xử lý phế liệu theo quy định.

Ghi chú kỹ thuật quan trọng (tóm tắt)

  • Kích thước & phân bố: S110 là hạt mịn — cho bề mặt mịn hơn so với S230, S330. Cần dùng sàng và điều chỉnh cấp liệu cho máy để tránh kẹt/đục.

  • Độ cứng: phổ biến 40–50 HRC (những nhà sản xuất lớn có thể cung cấp nhiều cấp HRC khác nhau để phù hợp với nhiệm vụ: descaling vs peening). Độ cứng càng cao → lực va đập mạnh hơn nhưng có thể làm mòn chi tiết/thiết bị nhanh hơn.

  • Thành phần & tạp chất: chú ý hàm lượng S/P và chloride — ảnh hưởng ăn mòn cho chi tiết sau xử lý. Nên yêu cầu COA / test report khi mua.

Sản phẩm liên quan

Bảng thông số tham khảo — Steel Shot S110

Thuộc tính Giá trị tham khảo / Ghi chú
Kích thước danh nghĩa (nominal) 0.30 mm (khoảng ~0.20–0.60 mm tùy chuẩn nhà sản xuất)
Ký hiệu / tiêu chuẩn S110 (theo hệ kích thước “S” dùng cho bi thép).
Phân bố kích thước (mesh / µm) Thường tương đương cỡ 110 mesh; nhà sản xuất sẽ cung cấp biểu đồ phân bố hạt (sieve analysis).
Vật liệu Cast steel (low-carbon hoặc high-carbon tùy loại).
Thành phần hóa học (đại khái) C ~0.08–1.20% (range depends on low/high carbon type); Si, Mn theo spec nhà sản xuất; S, P ≤0.05% (khuyến nghị).
Độ cứng (HRC) Thông thường 40–50 HRC (có loại L/M/H range; một số nguồn ghi 40–60 HRC tùy xử lý nhiệt).
Mật độ kim loại (ρ) ≈ 7.20 – 7.45 g/cm³ (một số datasheet ghi ~7.4 g/cm³).
Mật độ rời (bulk density) Khoảng ~4.2–4.6 kg/L (phụ thuộc hình cầu, kích thước và phân bố).
Độ tròn & tỉ lệ khuyết tật Hạt hình cầu; giới hạn hạt rỗng/nứt thường nằm trong spec: <5–15% (tùy nhà sản xuất và tiêu chuẩn kiểm tra).
Đóng gói Thường 25 kg / túi (bag); pallet 40 túi là phổ biến.
Ứng dụng chính Shot blasting, descaling, surface cleaning/peening cho chi tiết nhỏ/đúc mịn, xử lý bề mặt ô tô/đúc/máy cơ khí.
Máy sử dụng Máy phun ly tâm (wheel blast) & hệ thống phun khí nén (air blasters) — cần điều chỉnh tốc độ/flow cho kích thước S110.
Lưu ý vận hành Kiểm tra phân loại (sieve), kiểm soát độ ẩm, lọc bụi; thay thế khi tỉ lệ hạt vỡ/đổi hình > limit.
An toàn / môi trường PPE (khẩu trang bụi, bảo hộ mắt, chống ồn), hệ thu hồi bụi & xử lý phế liệu theo quy định.

Ghi chú kỹ thuật quan trọng (tóm tắt)

  • Kích thước & phân bố: S110 là hạt mịn — cho bề mặt mịn hơn so với S230, S330. Cần dùng sàng và điều chỉnh cấp liệu cho máy để tránh kẹt/đục.

  • Độ cứng: phổ biến 40–50 HRC (những nhà sản xuất lớn có thể cung cấp nhiều cấp HRC khác nhau để phù hợp với nhiệm vụ: descaling vs peening). Độ cứng càng cao → lực va đập mạnh hơn nhưng có thể làm mòn chi tiết/thiết bị nhanh hơn.

  • Thành phần & tạp chất: chú ý hàm lượng S/P và chloride — ảnh hưởng ăn mòn cho chi tiết sau xử lý. Nên yêu cầu COA / test report khi mua.

Đánh giá sản phẩm

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Bộ lọc:

Frame 2085661792