Bi Thép Tròn S230

Mã sản phẩm: 15960 | Thương hiệu: Diak

Liên hệ

Bi thép tròn (Steel Shot) là những hạt kim loại hình cầu nhỏ, được làm từ thép (iron + carbon), dùng chủ yếu trong công nghiệp làm sạch, tạo nhám, xử lý bề mặt và tăng cường cơ tính của kim loại thông qua quá trình gọi là phun bi (shot blasting hoặc shot peening).

Mô tả sản phẩm

Tổng quan về bi thép tròn S230

S230 là loại bi thép hình cầu, có kích thước trung bình khoảng 0.60 mm, lớn hơn S170 và nhỏ hơn S330. Loại này thường được xem là “chuẩn công nghiệp” vì cân bằng giữa:

  • Hiệu quả làm sạch mạnh, và

  • Độ nhám vừa phải, phù hợp cho nhiều loại bề mặt kim loại.

Bảng thông số kỹ thuật – Steel Shot S230

Thuộc tính Giá trị / Ghi chú tham khảo
Kích thước danh nghĩa (Nominal Diameter) 0.60 mm
Phân bố kích thước thực tế 0.425 – 0.710 mm (theo tiêu chuẩn SAE J444)
Tiêu chuẩn tương đương SAE J444 – S230
Độ cứng (Hardness) 40–50 HRC (Low-carbon type) / 50–60 HRC (High-carbon type)
Mật độ kim loại (Density) 7.3 – 7.45 g/cm³
Mật độ rời (Bulk Density) 4.4 – 4.7 kg/L
Hình dạng Cầu đều (≥90% hình cầu đạt chuẩn), ít nứt rỗ
Thành phần hóa học (điển hình) C: 0.1–1.2%, Mn: 0.35–1.2%, Si: 0.4–1.2%, S ≤0.05%, P ≤0.05%
Màu sắc Xám kim loại / bạc đậm
Đóng gói phổ biến 25 kg/bao hoặc 1.000 kg/pallet
Xuất xứ thông dụng Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Châu Âu (Growell, Winoa, GMA, Sinto, v.v.)

Ứng dụng thực tế

Ngành / Chi tiết Mục đích sử dụng Ghi chú kỹ thuật
Kết cấu thép, cơ khí nặng Làm sạch bề mặt, tẩy gỉ trước sơn Bề mặt đạt chuẩn Sa 2.5–3
Đúc và rèn Loại bỏ vảy ôxít, cát đúc Làm sạch nhanh, hiệu quả cao
Ô tô, cơ khí chính xác Shot peening trục, bánh răng, lò xo Tăng bền mỏi bề mặt
Đóng tàu, dầu khí Xử lý tấm vỏ, ống thép, bồn chứa Chuẩn bị bề mặt trước sơn epoxy hoặc mạ
Kết cấu nhôm – inox Phun tạo nhám / mờ Dùng khi yêu cầu bề mặt đồng đều, sáng mờ

Đặc tính nổi bật

Làm sạch mạnh mẽ hơn S170 – hiệu quả cao trên lớp rỉ dày hoặc oxit bám cứng.
Tạo độ nhám vừa phải (medium roughness) – giúp sơn, mạ, epoxy bám dính tốt hơn.
Độ bền cao, có thể tái sử dụng hàng nghìn lần trong hệ thống khép kín.
Ít bụi, tiết kiệm chi phí bảo trì so với cát phun hoặc bi góc (steel grit).

Lưu ý khi vận hành

  • Chọn độ cứng phù hợp:

    • 40–50 HRC → cho làm sạch / tạo nhám trước sơn.

    • 50–60 HRC → cho shot peening hoặc bề mặt yêu cầu lực cao.

  • Kiểm tra sàng lọc định kỳ để loại bỏ hạt vỡ, hạt quá nhỏ.

  • Giữ độ ẩm thấp trong kho và trong máy → tránh gỉ & vón cục.

  • Điều chỉnh tốc độ bánh công tác / áp suất khí nén để tránh phá bề mặt chi tiết.

So sánh nhanh S110 – S170 – S230 – S330

Mã bi Đường kính (mm) Cấp độ làm sạch Bề mặt sau phun Ứng dụng phù hợp
S110 0.30 Nhẹ Rất mịn Chi tiết nhỏ, tinh
S170 0.43 Trung bình Mịn vừa Chi tiết cơ khí thông dụng
S230 0.60 Mạnh Nhám vừa Cấu kiện, chi tiết lớn
S330 0.80 Rất mạnh Nhám cao Tẩy rỉ nặng, kết cấu dày

Tóm tắt nhanh

Bi thép tròn S230 là loại hạt cầu kích thước trung bình – lớn, độ cứng cao, chuyên dùng cho làm sạch bề mặt kim loại nặng, tẩy gỉ và chuẩn bị trước sơn/mạ, đặc biệt trong các nhà máy kết cấu thép, đóng tàu, đúc và ô tô.Nó là loại được ưa chuộng nhất vì cân bằng hoàn hảo giữa lực va đập, độ nhám và độ bền sử dụng.

Sản phẩm liên quan

Tổng quan về bi thép tròn S230

S230 là loại bi thép hình cầu, có kích thước trung bình khoảng 0.60 mm, lớn hơn S170 và nhỏ hơn S330. Loại này thường được xem là “chuẩn công nghiệp” vì cân bằng giữa:

  • Hiệu quả làm sạch mạnh, và

  • Độ nhám vừa phải, phù hợp cho nhiều loại bề mặt kim loại.

Bảng thông số kỹ thuật – Steel Shot S230

Thuộc tính Giá trị / Ghi chú tham khảo
Kích thước danh nghĩa (Nominal Diameter) 0.60 mm
Phân bố kích thước thực tế 0.425 – 0.710 mm (theo tiêu chuẩn SAE J444)
Tiêu chuẩn tương đương SAE J444 – S230
Độ cứng (Hardness) 40–50 HRC (Low-carbon type) / 50–60 HRC (High-carbon type)
Mật độ kim loại (Density) 7.3 – 7.45 g/cm³
Mật độ rời (Bulk Density) 4.4 – 4.7 kg/L
Hình dạng Cầu đều (≥90% hình cầu đạt chuẩn), ít nứt rỗ
Thành phần hóa học (điển hình) C: 0.1–1.2%, Mn: 0.35–1.2%, Si: 0.4–1.2%, S ≤0.05%, P ≤0.05%
Màu sắc Xám kim loại / bạc đậm
Đóng gói phổ biến 25 kg/bao hoặc 1.000 kg/pallet
Xuất xứ thông dụng Thái Lan, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Châu Âu (Growell, Winoa, GMA, Sinto, v.v.)

Ứng dụng thực tế

Ngành / Chi tiết Mục đích sử dụng Ghi chú kỹ thuật
Kết cấu thép, cơ khí nặng Làm sạch bề mặt, tẩy gỉ trước sơn Bề mặt đạt chuẩn Sa 2.5–3
Đúc và rèn Loại bỏ vảy ôxít, cát đúc Làm sạch nhanh, hiệu quả cao
Ô tô, cơ khí chính xác Shot peening trục, bánh răng, lò xo Tăng bền mỏi bề mặt
Đóng tàu, dầu khí Xử lý tấm vỏ, ống thép, bồn chứa Chuẩn bị bề mặt trước sơn epoxy hoặc mạ
Kết cấu nhôm – inox Phun tạo nhám / mờ Dùng khi yêu cầu bề mặt đồng đều, sáng mờ

Đặc tính nổi bật

Làm sạch mạnh mẽ hơn S170 – hiệu quả cao trên lớp rỉ dày hoặc oxit bám cứng.
Tạo độ nhám vừa phải (medium roughness) – giúp sơn, mạ, epoxy bám dính tốt hơn.
Độ bền cao, có thể tái sử dụng hàng nghìn lần trong hệ thống khép kín.
Ít bụi, tiết kiệm chi phí bảo trì so với cát phun hoặc bi góc (steel grit).

Lưu ý khi vận hành

  • Chọn độ cứng phù hợp:

    • 40–50 HRC → cho làm sạch / tạo nhám trước sơn.

    • 50–60 HRC → cho shot peening hoặc bề mặt yêu cầu lực cao.

  • Kiểm tra sàng lọc định kỳ để loại bỏ hạt vỡ, hạt quá nhỏ.

  • Giữ độ ẩm thấp trong kho và trong máy → tránh gỉ & vón cục.

  • Điều chỉnh tốc độ bánh công tác / áp suất khí nén để tránh phá bề mặt chi tiết.

So sánh nhanh S110 – S170 – S230 – S330

Mã bi Đường kính (mm) Cấp độ làm sạch Bề mặt sau phun Ứng dụng phù hợp
S110 0.30 Nhẹ Rất mịn Chi tiết nhỏ, tinh
S170 0.43 Trung bình Mịn vừa Chi tiết cơ khí thông dụng
S230 0.60 Mạnh Nhám vừa Cấu kiện, chi tiết lớn
S330 0.80 Rất mạnh Nhám cao Tẩy rỉ nặng, kết cấu dày

Tóm tắt nhanh

Bi thép tròn S230 là loại hạt cầu kích thước trung bình – lớn, độ cứng cao, chuyên dùng cho làm sạch bề mặt kim loại nặng, tẩy gỉ và chuẩn bị trước sơn/mạ, đặc biệt trong các nhà máy kết cấu thép, đóng tàu, đúc và ô tô.Nó là loại được ưa chuộng nhất vì cân bằng hoàn hảo giữa lực va đập, độ nhám và độ bền sử dụng.

Đánh giá sản phẩm

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Đánh giá sản phẩm

Bộ lọc:

Frame 2085661792